Anh - Việt
Từ vựng tiếng Anh chủ đề về thiên nhiên

Được viết bởi: fire


Meadow /’medou/ đồng cỏ
Jungle /’ʤʌɳgl/ rừng nhiệt đới
Forest /’fɔrist/ rừng
Rainforest /’rein’fɔrist/ rừng mưa nhiệt đới
Mountain /’mauntin/ núi
Canyon /’kænjən/ hẻm núi
Brink /briɳk/ bờ vực
Hill /hil/ đồi
Cliff /klif/ vách đá
Rock /rɔk/ đá
Valley /’væli/ thung lũng
Dune /dju:n/ cồn cát
Desert /’dezərt/ sa mạc
Volcano /vɔl’keinou/ núi lửa
Land /lænd/ đất liền
Ground /graund/ mặt đất
Soil /sɔil/ đất trồng trọt
Plain /plein/ đồng bằng
National Park /’neiʃənl pɑ:k/ công viên quốc gia
Ocean /’ouʃn/ đại dương
Sea /si:/ biển
Beach /bi:tʃ/ bãi biển
Coast /koust/ vùng đất sát biển
Shore /ʃɔ:/ bờ biển
Island /’ailənd/ đảo
Lake /leik/ hồ
Stream /stri:m/ suối
Fall /fɔ:l/ thác nước
Pond /pɔnd/ ao
Canal /kə’næl/ kênh rạch








NGUỒN

Được đăng lúc: 2017-01-23 03:22:53


3


Đăng nhập để tham gia thảo luận! Hoặc bạn có thể bình luận bằng facebook ở dưới.